베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tài liệu giới thiệu" (1)
tài liệu giới thiệu

영어
명사brochure
phát tài liệu giới thiệu
distribute brochures
관련 단어 "tài liệu giới thiệu" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tài liệu giới thiệu" (1)
phát tài liệu giới thiệu
distribute brochures
